Món ăn Hàn Quốc phổ biến và cách gọi món ở nhà hàng Hàn
Các món ăn Hàn Quốc phổ biến như samgyeopsal, bibimbap, tteokbokki, naengmyeon, cách gọi món ở nhà hàng Hàn, phép lịch sự và câu tiếng Hàn dùng ngay.

Món ăn Hàn Quốc ngày càng quen thuộc, nhưng lần đầu vào một nhà hàng Hàn, nhiều người vẫn hơi bối rối: bàn có bếp nướng ở giữa, nhân viên mang ra cả chục đĩa nhỏ dù mình chưa gọi, trên bàn lại có một cây kéo. Bài viết này giải thích ngắn gọn các món ăn Hàn Quốc bạn hay gặp nhất, cách gọi món, cách ăn sao cho đúng ý người Hàn, và vài câu tiếng Hàn đơn giản kèm phiên âm để bạn tự tin hơn.
Tóm tắt nhanh
- Món phổ biến: thịt ba chỉ nướng samgyeopsal, canh kim chi kimchi jjigae, cơm trộn bibimbap, bánh gạo cay tteokbokki, mì lạnh naengmyeon và "chimaek" (gà rán với bia).
- Banchan là các đĩa ăn kèm như kim chi, rau trộn; ở Hàn Quốc thường không tính thêm tiền, nhưng ở quán tại Việt Nam nên hỏi trước.
- Gọi món: gọi nhân viên bằng câu "Yeogiyo!", chọn món chính trước, thịt nướng gọi theo phần ("inbun").
- Không ăn được cay: chọn samgyeopsal, bibimbap ít tương hoặc mul naengmyeon, và nói với nhân viên ngay khi gọi.
- Lịch sự: chờ người lớn tuổi cầm đũa trước, rót rượu cho người khác, nhận ly bằng hai tay.
Các món ăn Hàn Quốc bạn sẽ gặp ở hầu hết quán Hàn
Samgyeopsal: thịt ba chỉ nướng
Samgyeopsal (삼겹살) là thịt ba chỉ heo cắt lát dày, nướng ngay tại bàn. Thịt thường được tính theo phần, tiếng Hàn gọi là "inbun" (인분). Cách ăn phổ biến là lấy một lá xà lách hoặc lá tía tô Hàn, đặt miếng thịt lên, thêm tỏi, ớt, một chút tương ssamjang rồi cuộn lại và ăn trong một miếng. Kiểu ăn cuộn này gọi là "ssam" (쌈).
Banchan: những đĩa nhỏ ăn kèm
Banchan (반찬) là các món ăn kèm như kim chi, giá trộn, rau trộn, trứng hấp, củ cải muối. Ở Hàn Quốc, banchan thường đi kèm bữa ăn mà không tính thêm tiền và nhiều quán cho thêm khi đĩa hết. Các hướng dẫn du lịch cũng lưu ý rằng banchan không phải "ăn thả cửa": xin thêm một hai lần là bình thường, nhưng gọi thêm liên tục một món nhiều lần có thể bị coi là kém lịch sự. Ở quán Hàn tại Việt Nam, cách tính có thể khác nhau, bạn nên hỏi nhân viên nếu chưa rõ.
Kimchi jjigae: canh hầm kim chi
Kimchi jjigae (김치찌개) là món canh hầm từ kim chi chua, thường có thịt heo và đậu phụ, ăn cùng cơm trắng. Món này có vị cay và chua, là món quen thuộc trong bữa cơm gia đình Hàn.
Bibimbap: cơm trộn
Bibimbap (비빔밥) là cơm trắng phủ nhiều loại rau, thịt, trứng và tương ớt gochujang, khi ăn thì trộn đều. Phiên bản "dolsot bibimbap" được đựng trong bát đá nóng nên phần cơm dưới đáy cháy giòn. Thành phố Jeonju ở Hàn Quốc nổi tiếng với món này.
Tteokbokki: bánh gạo sốt cay
Tteokbokki (떡볶이) là bánh gạo dạng thỏi nấu với nước sốt cay ngọt từ gochujang, thường có thêm chả cá và trứng luộc. Đây là món ăn vặt đường phố rất phổ biến ở Hàn Quốc. Ở Seoul, các hướng dẫn ẩm thực kể tên khu Myeong-dong, nơi các xe đẩy bán đồ ăn đường phố, trong đó có tteokbokki, đông nhất vào buổi tối.

Naengmyeon: mì lạnh
Naengmyeon (냉면) là mì sợi dai ăn lạnh, có hai kiểu chính: "mul naengmyeon" với nước dùng lạnh và "bibim naengmyeon" trộn sốt cay. Sợi mì khá dai nên nhân viên thường đưa kéo để cắt. Nhiều người Hàn gọi một tô mì lạnh sau bữa thịt nướng để "giải ngấy".
Chimaek: gà rán và bia
Chimaek (치맥) là cách gọi ghép của "chikin" (gà rán) và "maekju" (bia). Đây không phải tên một món cụ thể mà là thói quen ăn gà rán uống bia cùng bạn bè, rất phổ biến vào buổi tối hoặc khi xem bóng đá.
Bindaetteok: bánh rán đậu xanh ở chợ truyền thống
Bindaetteok (빈대떡) là bánh làm từ đậu xanh xay, rán giòn trên chảo nhiều dầu. Nhiều bài giới thiệu chợ Gwangjang ở Seoul gọi đây là món đặc trưng của chợ, nơi có rất nhiều quầy rán bindaetteok, bên cạnh tteokbokki và cơm cuộn gimbap. Nếu có dịp đến Seoul, một vòng ăn thử ở chợ truyền thống là cách dễ dàng để làm quen nhiều món Hàn cùng lúc.

Bảng tra nhanh
| Món | Tiếng Hàn | Vị | Gợi ý |
|---|---|---|---|
| Samgyeopsal | 삼겹살 | Béo, không cay | Ăn cuốn rau, chấm ssamjang |
| Kimchi jjigae | 김치찌개 | Cay, chua | Ăn cùng cơm trắng |
| Bibimbap | 비빔밥 | Tùy lượng tương ớt | Trộn đều trước khi ăn |
| Tteokbokki | 떡볶이 | Cay ngọt | Món ăn vặt, ăn chung |
| Naengmyeon | 냉면 | Mát, chua nhẹ | Hợp sau bữa thịt nướng |
| Chimaek | 치맥 | Giòn, mặn | Ăn theo nhóm, buổi tối |
| Bindaetteok | 빈대떡 | Bùi, giòn, không cay | Món ăn ở chợ, ăn chung |
Nếu bạn không ăn được cay, hãy chọn samgyeopsal, bibimbap (ít tương) hoặc mul naengmyeon, và nói với nhân viên ngay khi gọi món.
Cách gọi món ở nhà hàng Hàn Quốc
- Gọi nhân viên: ở nhiều quán Hàn, khách giơ tay và nói "Yeogiyo!" (여기요, "ở đây ạ"). Nhiều quán có nút bấm gọi trên bàn.
- Chọn món chính trước: với thịt nướng, hãy nói loại thịt và số phần, ví dụ "Samgyeopsal i-inbun juseyo" (삼겹살 2인분 주세요, "cho tôi hai phần ba chỉ").
- Gọi thêm món phụ: một nồi canh hoặc một tô mì lạnh là đủ cho cả bàn.
- Đồ uống: soju (소주), bia (맥주, maekju) hoặc nước ngọt.
- Thanh toán: ở nhiều quán Hàn, khách mang hóa đơn ra quầy để trả tiền thay vì trả tại bàn. Nếu không chắc, cứ hỏi nhân viên.
Phép lịch sự khi ăn món Hàn
Khi nướng thịt
- Thường sẽ có một người đảm nhận việc nướng và cắt thịt cho cả bàn. Theo nhiều hướng dẫn, đó hay là người nhỏ tuổi hơn hoặc người mời. Ở nhiều quán, nhân viên sẽ nướng giúp.
- Kéo là dụng cụ bình thường trong bếp Hàn, dùng để cắt thịt, kim chi và mì. Bạn không cần ngại khi dùng kéo trên bàn ăn.
- Không nên lật thịt liên tục. Hãy để một mặt chín vàng rồi mới lật.
Khi ăn
- Chờ người lớn tuổi nhất cầm đũa rồi mới bắt đầu.
- Người Hàn thường dùng thìa cho cơm và canh, dùng đũa cho thức ăn. Bát cơm thường để trên bàn, không nâng lên miệng như cách ăn của người Việt.
- Không cắm đũa thẳng đứng vào bát cơm, vì hình ảnh này gợi đến nghi thức cúng người đã mất.
Khi uống rượu
- Không tự rót rượu cho mình; hãy rót cho người khác và để người khác rót cho bạn.
- Khi rót hoặc nhận ly từ người lớn tuổi hơn, hãy dùng hai tay.
- Khi uống trước mặt người lớn tuổi hơn, người trẻ thường hơi quay mặt sang một bên.
- "Geonbae!" (건배) nghĩa là "cạn ly", tương tự "dô" hay "một, hai, ba, dô" của người Việt.
Câu tiếng Hàn dùng được ngay khi gọi món
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Phiên âm |
|---|---|---|
| Xin chào | 안녕하세요 | annyeonghaseyo |
| Cho tôi xem thực đơn | 메뉴 주세요 | menyu juseyo |
| Cho tôi món này | 이거 주세요 | igeo juseyo |
| Cho tôi thêm đồ ăn kèm | 반찬 더 주세요 | banchan deo juseyo |
| Cho tôi nước | 물 주세요 | mul juseyo |
| Làm ít cay giúp tôi | 덜 맵게 해 주세요 | deol maepge hae juseyo |
| Ngon quá | 맛있어요 | masisseoyo |
| Tính tiền giúp tôi | 계산해 주세요 | gyesanhae juseyo |
| Cảm ơn | 감사합니다 | gamsahamnida |
Trước bữa ăn, người Hàn thường nói "Jal meokgesseumnida" (잘 먹겠습니다, "tôi xin phép ăn ạ"), và sau bữa ăn nói "Jal meogeosseumnida" (잘 먹었습니다, "tôi ăn ngon rồi ạ"). Nếu được mời, nói câu này với người mời là cách cảm ơn rất tự nhiên.
Tìm quán Hàn gần bạn
Ở TP.HCM và Hà Nội, quán Hàn tập trung nhiều ở các khu như Phú Mỹ Hưng, Trung Hòa – Nhân Chính, Mỹ Đình. Bạn có thể đọc thêm trong bài khu phố Hàn Quốc ở TP.HCM và Hà Nội, mở trang tìm cửa hàng của EodiGO và chọn loại hình quán ăn Hàn, hoặc dùng trang gần tôi để xem các quán quanh vị trí hiện tại.
Nếu bạn đang kinh doanh quán ăn và muốn khách Hàn gọi món dễ hơn, bài thu hút khách Hàn Quốc cho cửa hàng có một số gợi ý về thực đơn có ảnh và giá rõ ràng.
Câu hỏi thường gặp
Món ăn Hàn Quốc nào dễ ăn cho người mới thử?
Nếu không ăn được cay, hãy bắt đầu với samgyeopsal (thịt ba chỉ nướng), bibimbap cho ít tương ớt hoặc mì lạnh mul naengmyeon. Bạn nên nói với nhân viên ngay khi gọi món.
Banchan ở quán Hàn có tính tiền không?
Ở Hàn Quốc, banchan thường đi kèm bữa ăn mà không tính thêm tiền và nhiều quán cho thêm khi đĩa hết. Ở quán Hàn tại Việt Nam, cách tính có thể khác nhau, nên hãy hỏi nhân viên nếu chưa rõ.
Gọi nhân viên ở nhà hàng Hàn Quốc nói thế nào?
Bạn có thể giơ tay và nói "Yeogiyo!" (여기요, "ở đây ạ"). Nhiều quán có nút bấm gọi nhân viên ngay trên bàn.
Gọi thịt nướng theo "phần" nghĩa là gì?
Thịt nướng thường được tính theo phần, tiếng Hàn là "inbun" (인분). Ví dụ, "Samgyeopsal i-inbun juseyo" nghĩa là "cho tôi hai phần ba chỉ".
Vì sao trên bàn ăn Hàn lại có kéo?
Kéo là dụng cụ bình thường trong bếp Hàn, dùng để cắt thịt nướng, kim chi và sợi mì lạnh khá dai. Bạn không cần ngại khi dùng kéo trên bàn ăn.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia, "Etiquette in South Korea": https://en.wikipedia.org/wiki/Etiquette_in_South_Korea
- Seoul Food Guide, "Korean dining etiquette": https://www.seoultourism.org/korean-dining-etiquette/
- Seoul Food Guide, "Best Korean dishes to try": https://www.seoultourism.org/best-korean-dishes-to-try/
- Tasting Table, "This Is The Etiquette To Remember When Eating Korean BBQ": https://www.tastingtable.com/1600742/korean-bbq-etiquette/
- Mashed, "10 Rules You Should Know For Eating At A Korean BBQ Restaurant": https://mashed.com/2172639/rules-eating-korean-bbq
- MileAsia, "Korea Food Guide": https://mileasia.com/guides/korean-food-guide/
- MileAsia, "Myeongdong Food Guide 2026": https://mileasia.com/korea/myeongdong-food-guide/
- Treksplorer, "Seoul's Myeongdong Night Market": https://www.treksplorer.com/myeongdong-night-market-seoul/
- The Korea Times, "Gwangjang Market, Seoul's quirky foodie paradise": https://www.koreatimes.co.kr/lifestyle/travel-food/20130214/gwangjang-market-seouls-quirky-foodie-paradise
- The Soul of Seoul, "What you should eat at Gwangjang Traditional Market": https://thesoulofseoul.net/what-you-should-eat-at-gwangjang-traditional-market/
Thông tin được kiểm tra ngày 02/11/2026. Cập nhật 03/11/2026. Quy định và giá có thể thay đổi, vui lòng kiểm tra lại trước khi đi.




